베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "căn cước" (1)
căn cước
영어
명사identity card
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.
관련 단어 "căn cước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "căn cước" (1)
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.
